Glossary · Anh — Việt — Hàn
Tra cứu thuật ngữ chuyên ngành hàng không vận tải hàng hóa — chuẩn bị cho phỏng vấn tại Air Premia Cargo.
Kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ. Nhấn phím Escape để xóa.
Hiển thị 37 / 37 thuật ngữ
Thử từ khóa khác, bỏ bộ lọc danh mục, hoặc thêm thuật ngữ mới bằng nút + ở góc phải bên dưới.
Thay đổi sẽ được lưu vào từ điển live trên GitHub — mọi người đều xem được sau khi build.
Thêm / sửa / xoá / nhập thuật ngữ yêu cầu mật khẩu.
Token được dùng trực tiếp từ trình duyệt của bạn để ghi vào file dữ liệu trên GitHub — không được lưu trên web này và không hiển thị cho người khác.
🇬🇧
🇻🇳
🇰🇷
💡